ĐÀI LỄ CHO MỘT ĐẠI LỄ NƠI CUỐI TRỜI TỔ QUỐC

(Viết cho một Đại lễ chưa từng có, đã diễn ra tròn một tháng 2.7 - 2.8.2026)

"Chúa hạ bệ những ai quyền thế,

Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường" (Lc 1, 52)

Hôm ấy tôi vẫn đứng lại. Đứng thật lâu sau khi mọi hoạt động vừa kết thúc. Dòng người đang thưa dần. Tiếng hát cũng lắng xuống. Đứng lặng giữa Đài lễ, chỉ ít phút trước còn là Cung thánh, nơi vừa diễn ra một Đại lễ. Đại lễ ấy không giống bất cứ cuộc lễ nào tôi từng tham dự. Đó là biến cố chưa từng có trong lịch sử Hội Thánh tại Việt Nam: Nghi thức tuyên Chân phước linh mục tử đạo Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.

Nó để lại trong tôi một niềm vui vừa rất lớn vừa rất lạ. Một hạnh phúc thật sâu. Một niềm hãnh diện chưa từng có. Không phải thứ cảm xúc đến từ sự choáng ngợp của biển người. Không phải xúc động vì thấy đoàn người đang xúc động. Cũng không chỉ vì đây là lần đầu tiên Hội Thánh tại Việt Nam được đón nhận hồng ân lớn lao ấy. Đó là niềm yêu dâng trào từ tận cõi hồn.

Giữa góc cuối cùng của Tổ quốc, nơi tưởng như xa nhất, hôm nay lại trở thành một trong những nơi gần Trời nhất. Nhìn lên Thánh giá vẫn còn sừng sững giữa Đài lễ, tôi chợt cảm nhận rất rõ: Nơi này không trở nên linh thiêng vì một công trình được dựng lên, nhưng vì Thiên Chúa đã ghi vào đây một dấu mốc của ân sủng.

Từ miền đất tận cùng của Tổ quốc, ánh sáng của một chứng nhân Tin Mừng hôm nay không còn chỉ chiếu soi vùng đất này. Ánh sáng ấy đang lan đi khắp Hội Thánh Việt Nam và còn xa hơn nữa.

Một góc cuối của đất nước. Nhưng lại mở ra một chân trời rộng bát ngát cho đức tin.

ĐÀI LỄ

Đại lễ đã khép lại. Nhưng có một điều trong tôi vẫn chưa khép. Không phải biển người hành hương. Không phải bầu khí linh thiêng. Cũng không phải niềm vui của ngày Hội Thánh Việt Nam lần đầu tiên được đón nhận hồng ân ấy.

Điều cứ trở đi trở lại trong tôi lại là... ĐÀI LỄ. Vâng, chính là Đài lễ.

Không hiểu vì sao, giữa biết bao hình ảnh của Đại lễ, Đài lễ cứ đứng mãi trong lòng tôi. Tôi không còn nhìn nơi ấy như một công trình được dựng lên cho một ngày lễ. Bởi thế, tôi muốn gọi bằng một cái tên rất riêng: Đài lễ.

Người ta dễ mỉm cười và bảo đó chỉ là một cách đảo chữ. Có thể đúng. Nhưng nhiều khi, chỉ một chữ thôi cũng đủ mở ra cả một cách nhìn.

"Lễ đài" là cách gọi quen thuộc. Ở đâu có nghi lễ, ở đó có lễ đài. Từ những sinh hoạt dân sự đến những cuộc hội họp lớn, người ta đều dùng cách gọi ấy. Nó chỉ là một nơi được dựng lên để cử hành một nghi thức.

Nhưng đứng trước công trình ấy, sau khi Đại lễ đã khép lại, tôi không còn thấy một nơi được dựng lên.

Tôi thấy một nơi được nâng lên.

Chỉ khác nhau một chữ. Nhưng khác nhau cả một hướng nhìn. Một bên là bàn tay con người dựng nên. Một bên là ánh mắt Thiên Chúa nâng lên.

Có lẽ vì thế mà tôi cứ muốn gọi bằng hai tiếng Đài lễ.

Không phải để tìm một cách nói mới. Mà vì trong lòng tôi, nơi ấy không còn chỉ là một công trình phụng vụ. Nó giống như một khoảng lặng giữa đất và trời. Một nơi để con người ngước mắt lên cao. Nó nhắc tôi nhớ rằng từ ngàn xưa cho đến hôm nay, Thiên Chúa vẫn chỉ làm một công việc:

Nâng lên những gì thế gian thường đặt xuống.

Làm rạng rỡ những gì vốn âm thầm.

Viết nên những trang đẹp nhất của lịch sử cứu độ từ những điều bé nhỏ nhất.

Và rồi tôi tự hỏi: Nếu quả thật đó là cách Thiên Chúa hành động...

Thì còn nơi nào thích hợp hơn để dựng Đài lễ của một Đại lễ, cho bằng chính nơi cuối trời Tổ quốc?

NƠI CUỐI TRỜI ĐƯỢC NÂNG LÊN

Nếu Đài lễ đưa lòng tôi ngước lên, thì miền đất cưu mang Đài lễ ấy lại đưa tôi nhìn xuống. Xuống vùng đất cuối cùng của Tổ quốc. Xuống những cánh đồng, những vuông tôm, những bãi muối và những dòng sông đã nuôi lớn biết bao phận người.

Dường như Thiên Chúa muốn cả Hội Thánh hướng mắt về miền đất ấy. Không phải để thương cảm một vùng đất còn nhiều nhọc nhằn. Cũng không phải để kể về những thiếu thốn mà bao gia đình vẫn âm thầm mang lấy.

Nhưng để nói với những người con của miền đất ấy, và với mọi phận người bé nhỏ trên khắp quê hương này, một điều mà có lẽ họ rất cần được nghe:

Các con chưa bao giờ ở ngoài cái nhìn của Thiên Chúa.

Người dân nơi ấy sống hiền hòa như chính những dòng sông đã nuôi lớn mình qua bao thế hệ. Cuộc đời gắn với ruộng lúa, vuông tôm, cánh đồng muối và những mùa nước nổi, nước ròng. Bao đời nay, mồ hôi của họ thấm vào đất nhiều hơn những gì họ giữ lại cho mình.

Thế nhưng, đất có thể nở hoa, còn cuộc đời nhiều người vẫn chưa thôi nhọc nhằn. Không ít người trẻ phải rời quê. Họ không còn theo những dòng sông hiền hòa của tuổi thơ, nhưng theo những dòng chảy khắc nghiệt của mưu sinh. Những chuyến xe lặng lẽ đưa họ đến những đô thị xa xôi. Ở đó có việc làm. Có hy vọng.

Nhưng cũng có biết bao bữa cơm vội, biết bao đêm dài nhớ nhà, biết bao đồng tiền chắt chiu gởi về cho cha mẹ, cho vợ chồng, cho con cái tiếp tục đến trường.

Có lúc họ tưởng mình đã ở rất xa. Xa quê. Xa tuổi thơ. Xa cả những bình yên của một thời đã qua. Và biết đâu, giữa nỗi nhọc nhằn nơi đô thị, cuộc sống vừa khó khăn, vừa phức tạp, có thể họ đã từng thấy mình bị bỏ lại phía sau...

Nhưng không. Hôm nay câu trả lời từ chính Thiên Chúa, Đấng luôn muốn "nâng cao mọi kẻ khiêm nhường" sẽ nói bằng hành động rất "đặc thù" Thiên Chúa...

Con người có thể đi rất xa quê hương. Nhưng chưa bao giờ đi ra ngoài trái tim của Thiên Chúa. Tình yêu của Thiên Chúa không đo bằng cây số. Chúa cũng không tìm con người ở những nơi quyền quý hay giàu sang.

Có lẽ vì thế mà Đại lễ hôm ấy mang một ý nghĩa thật đặc biệt: Thiên Chúa muốn cả Hội Thánh hướng về một miền đất còn nhiều long đong, để nói với từng con người nơi ấy:

"Ta biết con ở đâu. Ta biết những giọt mồ hôi của con. Ta biết những bước chân xa xứ của con. Ta biết những hy sinh không ai nhìn thấy. Và Ta không thể quên".

Nhưng tôi còn thấy: Điều được nâng lên hôm ấy không chỉ là một vùng đất. Mà còn là phẩm giá của những con người đã lặng lẽ sống, lặng lẽ hy sinh và lặng lẽ tin. Đó cũng chính là cách Thiên Chúa vẫn hành động từ ngàn xưa.

Chúa không làm cho cái bé nhỏ thôi là bé nhỏ. Chúa chỉ bước vào đó.

Và từ giây phút Thiên Chúa hiện diện, mọi thước đo của con người bắt đầu đổi khác...

THIÊN CHÚA BƯỚC XUỐNG

Từ giây phút Thiên Chúa hiện diện, mọi thước đo của con người bắt đầu đổi khác...

Đó là điều mà lịch sử cứu độ vẫn âm thầm kể lại từ thuở ban đầu. Con người luôn muốn đi lên. Dựng những ngọn tháp cao chạm trời. Xây những cung điện nguy nga. Tích lũy quyền lực, của cải và danh vọng. Người ta vẫn nghĩ: càng ở trên cao, càng gần với vinh quang.

Nhưng Thiên Chúa lại chọn một con đường hoàn toàn khác. Chúa không đợi con người leo lên với mình. Chúa bước xuống.

Đó là điều làm đảo ngược mọi thước đo. Đấng mà các tầng trời không chứa nổi, lại tự nguyện ở trong cung lòng một thiếu nữ Nazaréth. Đấng được muôn thiên thần phủ phục tôn thờ, lại nằm trong một máng cỏ nghèo hèn. Đấng cầm giữ cả vũ trụ trong lòng bàn tay, lại đi trên những con đường bụi đất, ngồi giữa những người đánh cá, dùng bữa với người tội lỗi và chết trên cây thập giá của một tử tội.

Không phải vì Thiên Chúa yêu cái nghèo như một giá trị tự thân. Cũng không phải vì cái bé nhỏ tự nó đã trở nên cao quý. Nhưng vì Chúa muốn mặc khải một chân lý mà thế gian chưa bao giờ nghĩ tới:

Điều làm nên vẻ cao trọng của một nơi không phải vì con người đã dựng nó lên cao bao nhiêu, nhưng vì Thiên Chúa đã bước xuống đó sâu đến mức nào.

Bởi thế, từ đêm Bêlem, máng cỏ vẫn chỉ là máng cỏ. Nhưng từ đó, mọi ngai vàng phải học lại thế nào là vinh quang; Nazaréth vẫn là một làng quê nhỏ bé. Nhưng từ đó, cả thế giới nhắc đến Nazaréth với lòng kính trọng.

Không phải vì những nơi ấy đổi khác. Mà vì Thiên Chúa đã bước vào. Chính sự hiện diện của Chúa làm cho điều bé nhỏ trở thành nơi vinh quang Thiên Chúa được tỏ hiện.

Đó cũng là điều tôi đọc được nơi Đại lễ ở cuối trời Tổ quốc. Thiên Chúa không làm cho miền đất ấy khác đi. Nhưng làm cho cả Hội Thánh nhìn miền đất ấy bằng chính ánh mắt của Thiên Chúa.

Và khi Thiên Chúa nhìn đến, không còn nơi nào là cuối cùng nữa. Không còn thân phận nào bị bỏ quên. Không còn cuộc đời nào vô nghĩa.

Nhìn lại toàn bộ lịch sử cứu độ, tôi càng nhận ra một điều thật nhất quán. Khi muốn khởi đầu một dân tộc, Thiên Chúa gọi một cụ già không còn hy vọng có con; Khi muốn đưa Con Một đến với nhân loại, Thiên Chúa chọn một trinh nữ nghèo ở một miền quê hầu như chẳng mấy ai biết đến. Khi muốn xây dựng Hội Thánh, Chúa Giêsu quy tụ những người đánh cá chất phác hơn là những người quyền thế.

Không phải vì Thiên Chúa cần cái bé nhỏ. Cũng không phải vì cái bé nhỏ tự nó đáng được chọn hơn. Nhưng bởi nơi những gì còn khiêm hạ, ân sủng vẫn còn chỗ để đi vào. Nơi những trái tim không cậy dựa vào chính mình, quyền năng của Thiên Chúa mới được nhận ra trọn vẹn.

Vì thế, Thiên Chúa không tìm cái bé nhỏ vì nó bé nhỏ. Chúa tìm nơi nào còn đủ khiêm nhường để tình yêu của Chúa có thể bước vào.

Không phải cái bé nhỏ làm nên điều kỳ diệu. Chính tình yêu của Thiên Chúa làm cho điều bé nhỏ trở nên kỳ diệu. Điều Thiên Chúa cần không phải là một con người lớn lao. Mà là một trái tim còn đủ chỗ cho Thiên Chúa ngự vào.

Vì thế, tôi còn thấy, miền đất nơi cuối trời Tổ quốc hôm ấy đã được chọn để viết tiếp bài ca Magnificat: "Chúa hạ bệ những ai quyền thế". "Chúa nâng cao mọi kẻ khiêm nhường".

Không phải vì nơi ấy nghèo hơn mọi nơi. Không phải vì nơi ấy đáng được ưu ái hơn. Mà vì qua nơi ấy, Thiên Chúa muốn nhắc cả Hội Thánh biết nhìn lại cách Chúa vẫn yêu thương con người từ thuở ban đầu.

Đứng thật lâu trước Đài lễ, tôi chợt hiểu thêm một điều. Thiên Chúa đã bước xuống thật sâu. Nhưng Chúa không bao giờ nhỏ đi. Chúa chạm đến điều bé nhỏ. Nhưng không bao giờ bị giới hạn bởi điều mình chạm đến.

Chính vì Chúa luôn lớn hơn tất cả, nên mọi điều được Chúa chạm đều mang một phẩm giá mới.

Cũng chính vì thế, lời tạ ơn đẹp nhất dâng lên Thiên Chúa hôm ấy không phải từ những gì lớn lao. Đó là lời tạ ơn mang mùi đất. Lời tạ ơn khởi đi từ chính những điều bình dị nhất của một miền đất, từ vị mặn của muối, từ hạt lúa, từ những bàn tay đã âm thầm lao động suốt bao năm tháng. Lời tạ ơn của vạn kiếp lặn lội, lao đao, hao gầy...

LỜI TẠ ƠN MANG MÙI ĐẤT

Điều khiến tôi xúc động nhất hôm ấy không là những lễ vật được đặt dưới chân bàn thờ. Mà là điều những lễ vật ấy muốn nói. Muối. Thóc. Gạo.

Những sản vật rất bình thường của miền đất nơi cuối trời Tổ quốc. Nhưng trong Đại lễ hôm ấy, chúng không còn chỉ là nông sản. Chúng là lòng biết ơn.

Lòng biết ơn Thiên Chúa mang theo hương vị của cả một vùng đất đã bao đời sống với đồng chua, nước mặn; của những con người gửi mồ hôi xuống ruộng đồng nhiều hơn giữ lại cho mình; của biết bao gia đình âm thầm sống nhờ từng mùa lúa, từng con nước, từng hạt phù sa mà Đấng Tạo Hóa vẫn quảng đại ban xuống.

Ngày hôm ấy, tất cả được gom lại dưới chân bàn thờ. Chắc chắn không để giới thiệu một miền đất. Càng không để khoe những sản vật làm nên tên tuổi của vùng đất ấy.

Mà để thưa với Thiên Chúa một lời thật mộc mạc: "Mọi sự chúng con có đều bởi Chúa mà đến".

Từ giây phút ấy, những hạt gạo không còn chỉ là hạt gạo. Trong đó có những mùa gieo trồng. Có những ngày ngóng mưa chờ nắng. Có sự nhẫn nại của bao thế hệ chưa bao giờ thôi tin rằng Thiên Chúa vẫn đồng hành với mình.

Những hạt muối cũng không còn chỉ là hạt muối. Trong đó có vị mặn của biển. Có vị mặn của đất. Có cả vị mặn của những giọt mồ hôi đã thấm xuống cuộc đời.

Và Thiên Chúa nhìn thấy tất cả. Chúa nhìn thấy những mùa nắng cháy. Những mùa nước nổi. Những bàn tay chai sần. Những hy sinh không một lời kể. Những năm tháng nhọc nhằn mà vẫn một lòng cậy trông.

Bỗng nhiên, tôi hiểu sự tinh tế của Ban Tổ chức. Đó không chỉ là việc chọn những lễ vật mang đậm hơi thở của miền đất Cà Mau. Đó là một bài giảng không lời. Mỗi lễ vật đều âm thầm hướng lòng người về Đấng ban mọi ân huệ.

Bởi trong phụng vụ, Thiên Chúa không cần những gì Thiên Chúa chưa có. Điều Chúa chờ đợi là một trái tim biết tạ ơn.

Và hôm ấy, dường như cả một vùng đất đã dâng lên Thiên Chúa chính trái tim của mình.

Từ đó, những lễ vật không còn chỉ nằm dưới chân bàn thờ. Chúng đã đi vào trong tình yêu của Thiên Chúa. Được viết không bằng mực. Không bằng những lời hoa mỹ. Mà bằng chính cuộc đời.

Có những lễ vật chỉ được đặt trên bàn thờ. Có những lễ vật theo con người suốt cả cuộc đời. Và có những lễ vật chỉ được hoàn tất khi chính cuộc đời trở thành lời tạ ơn.

Muối, lúa và gạo hôm ấy là lời tạ ơn của một vùng đất. Một lễ vật thật quý. Nhưng đó vẫn chưa phải là điều cao quý nhất mà Đại lễ dâng lên Thiên Chúa.

MỘT LỄ VẬT ĐƯỢC THIÊN CHÚA ĐÓN NHẬN

Nhưng hôm ấy, của lễ đâu chỉ là những hạt muối, bông lúa hay hạt gạo. Đẹp đến đâu, những lễ vật ấy cũng mới chỉ là lời mở đầu. Giữa hương trầm nghi ngút, giữa tiếng hát của cộng đoàn và lời kinh của Hội Thánh, còn có một lễ vật khác đang được dâng lên.

Không đặt dưới chân bàn thờ. Mà được đặt vào chính bàn tay của Thiên Chúa. Đó là một cuộc đời.

Một cuộc đời cũng bình dị như hạt lúa trên đồng, như hạt muối của biển, như bao con người đã sống và lớn lên trên miền đất cuối trời Tổ quốc.

Ngài không chọn cho mình một con đường nổi bật. Không tìm một chỗ đứng cao. Ngài chỉ chọn sống trọn vẹn ơn gọi của một người mục tử. Sống giữa đoàn chiên. Ở lại với đoàn chiên. Hiến mạng sống mình vì đoàn chiên.

Đến giây phút cuối cùng.

Điều ngài dâng lên Thiên Chúa không còn là những gì mình có. Mà là chính điều mình là.

Một cuộc đời. Một cuộc đời được trao đi trọn vẹn trong tình yêu.

Từ giây phút ấy, cuộc đời người mục tử ấy không còn chỉ thuộc về lịch sử. Nó trở thành một lời tạ ơn. Một lời tạ ơn được viết bằng sự trung tín. Được ký bằng máu.

Và được Thiên Chúa đón nhận.

Có lẽ vì thế mà bao năm tháng đã đi qua, dòng người vẫn không ngừng tìm đến. Không chỉ để cầu xin một phép lạ. Nhưng vì trong sâu thẳm tâm hồn, con người luôn nhận ra vẻ đẹp của một cuộc đời đã hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa.

Hơn thế, điều làm nên vẻ đẹp ấy không chỉ vì ngài đã hiến dâng mạng sống mình. Biết bao người cũng đã hiến dâng mạng sống.

Điều làm nên vẻ đẹp của cuộc đời cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là cuộc đời ấy đã được kết hợp với Hy tế Chúa Kitô.

Không ai tự mình trở thành của lễ cứu độ. Cũng như hạt lúa không tự mình trở thành Bánh Hằng Sống. Chỉ khi được đặt vào trong Hy tế duy nhất của Chúa Kitô, điều thuộc về mặt đất mới được chạm tới vĩnh cửu. Điều thuộc về con người mới được đưa vào chính tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

Vì thế, trong Đại lễ hôm ấy, Hội Thánh không làm cho cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp trở nên thánh thiện. Hội Thánh chỉ long trọng tuyên xưng điều mà Thiên Chúa đã âm thầm thực hiện từ lâu nơi một cuộc đời đã để cho Chúa Kitô sống trọn vẹn trong mình.

Đó cũng là điều Đại lễ muốn nói với mỗi chúng ta.

Giá trị của một đời người không hệ tại ở chỗ đã đi cao đến đâu, đã làm được bao nhiêu việc lớn hay để lại bao nhiêu công trình. Mà ở chỗ, khi cuộc đời khép lại, nó có được kết hợp với Lễ Vật duy nhất là Chúa Kitô hay không.

Bởi chỉ "nhờ Người, với Người và trong Người", cuộc đời con người mới thực sự trở thành lễ vật đẹp lòng Thiên Chúa.

Đứng trước Đài lễ nơi cuối trời Tổ quốc, tôi chợt hiểu rằng điều được nâng lên hôm ấy không chỉ là một vị mục tử. Không chỉ là một vùng đất. Không chỉ là những lễ vật mang mùi đất.

Mà còn là niềm hy vọng của mỗi chúng ta.

Rằng một cuộc đời rất bình thường, nếu biết sống trong tình yêu, biết trao hiến và biết để mình được kết hợp với Chúa Kitô, thì cũng sẽ được Thiên Chúa đón nhận.

Và điều được Thiên Chúa đón nhận sẽ không dừng lại nơi mặt đất.

Nó sẽ về đến tận Thiên Chúa.

KẾT

Đại lễ đã khép lại. Đài lễ của Đại lễ hôm ấy cũng được tháo dỡ. Như mọi công trình của con người, nó đã hoàn thành sứ mạng của mình.

Nhưng tôi biết, có một Đài lễ sẽ không bao giờ được tháo xuống.

Bởi từ giây phút của lễ được dâng lên, điều được Thiên Chúa đón nhận không còn chỉ thuộc về mặt đất nữa. Thiên Chúa không giữ của lễ ở bên ngoài mình. Chúa ôm lấy trong chính tình yêu đời đời của Chúa.

Đó cũng là điều Hội Thánh cử hành mỗi ngày nơi Thánh lễ.

Bánh và rượu vẫn mang dáng vẻ đơn sơ của mặt đất. Nhưng khi được kết hợp với Hy tế của Chúa Kitô, chúng không còn chỉ là bánh và rượu nữa. Của lễ không còn chỉ là của lễ. Tất cả được đưa vào Hy tế duy nhất của Chúa Kitô, Đấng đã hiến mình một lần thay cho muôn người và mãi mãi sống để chuyển cầu cho nhân loại.

Vì thế, mọi lễ vật đẹp nhất của con người, nếu đứng một mình, vẫn chỉ thuộc về trần gian. Chỉ khi được kết hợp với Lễ Vật duy nhất là chính Chúa Giêsu Kitô, chúng mới thật sự trở thành của lễ đẹp lòng Chúa Cha.

Có lẽ vì thế mà hôm ấy, hạt lúa không còn chỉ là hạt lúa. Hạt muối không còn chỉ là hạt muối. Những giọt mồ hôi, những năm tháng nhọc nhằn, những hy sinh âm thầm của biết bao con người, và cả cuộc đời của vị mục tử đã sống rồi đã chết vì đoàn chiên... tất cả đều tìm được ý nghĩa trọn vẹn khi được đặt trong Hy tế của Chúa Kitô.

Không phải vì tự chúng trở nên cao trọng. Nhưng vì Thiên Chúa đã đoái nhận; Không phải vì bản thân chúng đổi khác. Nhưng vì chúng đã được đưa vào chính tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

Đứng trước Đài lễ nơi cuối trời Tổ quốc, tôi hiểu rằng, điều được nâng lên hôm ấy không chỉ là một vị Chân phước. Không chỉ là một miền đất. Không chỉ là những lễ vật mang mùi đất.

Điều được nâng lên chính là điều được đoái đến trong cái nhìn của Thiên Chúa. Một cái nhìn luôn nhận ra người khiêm hạ. Luôn cúi xuống trên điều bé nhỏ. Luôn khiến những gì, một khi hiến dâng trong tình yêu, được chạm vào vĩnh cửu.

Chính vì thế, ngay dưới tựa bài này, tôi đã để lại lời ca Magnificat của Đức Maria. Không phải để mở đầu một bài viết, nhưng để mở ra chính Trái Tim của Thiên Chúa.

Bởi sau tất cả, Đại lễ ấy, Đài lễ ấy, vị Chân phước ấy, những hạt lúa, hạt muối và cả vùng đất nơi cuối trời Tổ quốc... đều chỉ âm thầm làm chứng cho một điều duy nhất:

Thiên Chúa vẫn là Thiên Chúa.

Đấng mà Đức Maria đã cất tiếng ngợi khen. Đấng mà Chúa Kitô đã mạc khải bằng trọn cuộc đời, bằng thập giá và bằng sự phục sinh. Đấng hôm nay vẫn tiếp tục bước xuống trên những gì bé nhỏ để nâng chúng lên trong Con Một của Người.

Vì thế, lời ca Magnificat chưa bao giờ khép lại. Bài ca ấy vẫn tiếp tục được hát lên mỗi khi một con người biết sống khiêm nhường. Mỗi khi một cuộc đời biết trao hiến. Mỗi khi một lễ vật được đặt vào Hy tế của Chúa Kitô. Mỗi khi điều thuộc về mặt đất được Thiên Chúa ôm lấy trong tình yêu đời đời.

Và có lẽ, đó chính là điều sâu xa nhất mà Đài lễ của Đại lễ nơi cuối trời Tổ quốc muốn nói với chúng ta. Không phải hãy ngước nhìn Đài lễ. Cũng không phải hãy dừng lại nơi vị Chân phước.

Nhưng hãy ngước nhìn Chúa Kitô.

Và cùng với Đức Maria, cất lên bài ca không bao giờ cũ: "Chúa hạ bệ những ai quyền thế, Người nâng cao mọi kẻ khiêm nhường".

Lm JB NGUYỄN MINH HÙNG