Theo Niwa Limbu của tờ Catholic Herald, trong bản tin ngày 13 tháng 1, 2026 của họ, một văn kiện chỉ trích mạnh mẽ Thánh lễ Latinh của Công đồng Triđentinô, được soạn thảo dưới quyền của Đức Hồng Y Arthur Roche với tư cách là Bộ Trưởng Bộ Phụng vụ và Kỷ luật các Bí tích, đã được các nhà báo Diane Montagna và Nico Spuntoni phổ biến sau khi được gửi đến các Hồng Y trong Công nghị Ngoại thường được tổ chức tại Rome từ ngày 7 đến ngày 8 tháng 1.



Bản văn này, đề ngày 8 tháng 1 năm 2026, trước đó đã được phân phối riêng với các thành viên của Hồng Y đoàn. Văn kiện này chỉ trích mạnh mẽ việc tiếp tục sử dụng Thánh lễ Latinh của Công đồng Triđentinô, đưa ra lời bào chữa mạnh mẽ cho cuộc cải cách phụng vụ hậu Vatican II và bác bỏ bất cứ sự trở lại nào với Nghi lễ Rôma trước Công đồng như một lựa chọn chuẩn mực cho Giáo hội. Việc công bố văn kiện này xác nhận báo cáo trước đó của tờ The Catholic Herald rằng một văn kiện đề cập đến Thánh lễ Latinh của Công đồng Triđentinô là một phần của công nghị.

Văn kiện này đưa ra một lập luận toàn diện về mặt thần học và lịch sử để bảo vệ cuộc cải cách phụng vụ hậu Công đồng và bác bỏ một cách rõ ràng bất cứ sự trở lại nào với hình thức trước Công đồng Vatican II của Nghi lễ Rôma như một lựa chọn chuẩn mực cho Giáo hội.

Bản văn này trình bày lập luận của mình trong ngôn ngữ của Công đồng Vatican II, khẳng định rằng cuộc cải cách phụng vụ phải dựa trên “sự suy tư thần học, lịch sử và mục vụ cẩn thận” để “truyền thống tốt đẹp có thể được giữ gìn, đồng thời con đường vẫn rộng mở cho sự tiến bộ chính đáng”. Nguyên tắc này, được rút ra trực tiếp từ hiến chế Sacrosanctum Concilium, được trình bày như là lăng kính quan trọng để hiểu toàn bộ vấn đề phụng vụ.

Văn kiện khẳng định rằng cải cách luôn là một phần của đời sống phụng vụ của Giáo hội. Nó tuyên bố: “Trong đời sống của Giáo hội, phụng vụ luôn trải qua các cuộc cải cách”. Bản văn này theo dõi sự phát triển của phụng vụ từ việc Kitô giáo sử dụng tiếng Hy Lạp cho đến tiếng Latinh, qua các sách lễ nghi thời trung cổ, các cuộc cải cách sau Công đồng Triđentinô, và cuối cùng là những thay đổi do Công đồng Vatican II quy định. Bản văn khẳng định: “Lịch sử phụng vụ là lịch sử của sự ‘cải cách’ liên tục trong một quá trình phát triển hữu cơ”.

Đề cập trực tiếp đến cuộc cải cách Triđentinô, văn kiện nhắc lại các hành động của Thánh Piô V sau Công đồng Triđentinô, nhấn mạnh rằng ý định của ngài là bảo tồn sự hiệp nhất. Trích dẫn Quo primum, văn kiện lưu ý việc Đức Giáo Hoàng đã khẳng định rằng “cũng như trong Giáo hội của Chúa chỉ có một cách đọc các thánh vịnh, thì cũng chỉ nên có một nghi thức để cử hành Thánh lễ”.

Bản văn lập luận rằng sự hiệp nhất và cải cách không thể tách rời khỏi bản chất nghi lễ của chính phụng vụ. Bản văn nói: “Nhu cầu cải cách phụng vụ gắn liền chặt chẽ với yếu tố nghi lễ”, đồng thời cho biết thêm rằng các nghi thức nhất thiết phải bao gồm các yếu tố văn hóa “thay đổi theo thời gian và địa điểm” trong khi vẫn cho phép tham gia vào mầu nhiệm Phục sinh bất biến. Trong một đoạn trích dẫn lời của Đức Giáo Hoàng Benedict XVI, văn kiện này bác bỏ mọi quan niệm về truyền thống như là cố định hoặc bất động. Văn kiện nêu rõ: “Truyền thống không phải là sự truyền đạt những sự vật hay lời nói, một tập hợp những thứ đã chết”, mà đúng hơn là “dòng sông sống động kết nối chúng ta với nguồn gốc, dòng sông sống động trong đó nguồn gốc luôn hiện hữu”. Trên cơ sở này, bản văn khẳng định rằng cuộc cải cách phụng vụ do Công đồng Vatican II ủy nhiệm “không chỉ hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa đích thực của Truyền thống, mà còn là một cách thức độc đáo để phục vụ Truyền thống”.

Văn kiện này nhiều lần cảnh báo chống lại việc tách rời truyền thống khỏi cải cách. Văn kiện lập luận rằng: “Duy trì truyền thống vững chắc và mở đường cho sự tiến bộ chính đáng không thể được hiểu là hai hành động tách rời”, và cho rằng nếu không có sự tiến bộ, truyền thống có nguy cơ trở nên vô hồn, trong khi sự tiến bộ mà không có truyền thống sẽ thoái hóa thành “một cuộc tìm kiếm sự mới lạ bệnh hoạn”.

Giáo huấn của Đức Giáo Hoàng Phanxicô nổi bật xuyên suốt bản văn này. Đề cập đến bài phát biểu năm 2024 của Đức Giáo Hoàng trước Bộ Phụng vụ, văn kiện này trích dẫn lời ngài rằng “nếu không có cải cách phụng vụ, thì không có cải cách Giáo hội”. Văn kiện mô tả cải cách phụng vụ như một nhiệm vụ “đổi mới về tinh thần, mục vụ, đại kết và truyền giáo”.

Bản văn cũng thừa nhận những thiếu sót trong việc tiếp nhận cuộc cải cách, nêu rõ rằng “việc áp dụng cuộc cải cách đã và đang gặp khó khăn do thiếu sự đào tạo”. Văn kiện kêu gọi đổi mới đào tạo phụng vụ, đặc biệt là tại các chủng viện, để các tín hữu có thể gặp gỡ phụng vụ như “đỉnh cao và nguồn mạch” của đời sống Kitô giáo.

Phần đề cập trực tiếp nhất đến Thánh lễ Latinh của Công đồng Triđentinô xuất hiện ở các phần sau của văn kiện. Văn kiện nêu rõ rằng việc tiếp tục sử dụng các sách phụng vụ cũ, kể từ triều đại của Thánh Gioan Phaolô II trở đi, là “một sự nhượng bộ mà không hề dự liệu đến việc thúc đẩy chúng”. Đề cập rõ ràng đến Tự sắc Traditionis custodes, bản văn này giải thích rằng Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã cho phép sử dụng hạn chế Sách lễ năm 1962 nhằm mục đích “chỉ ra con đường dẫn đến sự thống nhất trong việc sử dụng các sách phụng vụ đã được ban hành” sau Công đồng Vatican II.

Văn kiện này khẳng định rằng Sách Lễ của Đức Phaolô VI, được ban hành “phù hợp với các sắc lệnh của Công đồng Vatican II”, cấu thành “biểu hiện duy nhất của luật cầu nguyện của Nghi lễ Rôma”.

Trích dẫn trực tiếp lời của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, bản văn này bác bỏ ý kiến cho rằng các tranh chấp về phụng vụ là vấn đề thị hiếu hay sở thích. “Vấn đề chủ yếu là về giáo hội học”, Đức Giáo Hoàng được trích dẫn nói. “Tôi không thấy làm thế nào có thể nói rằng người ta công nhận tính hợp lệ của Công đồng… và đồng thời không chấp nhận cuộc cải cách phụng vụ được sinh ra từ Hiến chế Sacrosanctum Concilium.

Lập luận của văn kiện này không chỉ đơn thuần khẳng định lại Công đồng Vatican II; nó đưa ra một cách giải thích cụ thể về Công đồng, một cách giải thích làm sụp đổ tính liên tục thành sự tuân thủ và coi tính đa dạng trong truyền thống Rôma như một vết thương cần được chữa lành. Bản văn mở đầu bằng cách đặt mọi thứ dưới Hiến chế Sacrosanctum Concilium và liên tục trích dẫn cụm từ quan trọng của nó rằng “truyền thống tốt đẹp có thể được giữ lại, nhưng con đường vẫn phải mở ra cho sự tiến bộ hợp pháp”. Câu đó tự nó không có gì đáng phản đối. Tuy nhiên, văn kiện này lại sử dụng nó như một đòn bẩy: “duy trì truyền thống vững chắc” và “mở đường cho sự tiến bộ chính đáng” được trình bày như là không thể tách rời, đồng thời cảnh báo rằng nếu không có sự tiến bộ, truyền thống sẽ trở thành “một tập hợp những thứ đã chết”.

Khó khăn không nằm ở khẳng định rằng sự phát triển hữu cơ tồn tại, mà là ở hàm ý rằng những người ủng hộ sự kế thừa hơn là sự mới mẻ đang cầu xin sự diệt vong. Chính trích dẫn của Benedict XVI trong bản văn này mang cả hai ý nghĩa: “Truyền thống không phải là sự truyền đạt sự vật hay lời nói, một tập hợp những thứ đã chết”, mà là “dòng sông sống động kết nối chúng ta với nguồn gốc”. Một dòng sông sống động có bờ; nó không phải là một con kênh được đào mới mỗi thập niên.

Trong đoạn 1, văn kiện lập luận rằng phụng vụ “luôn trải qua các cuộc cải cách” và gọi câu chuyện về việc thờ phượng là “một quá trình ‘cải cách’ liên tục trong một quá trình phát triển hữu cơ”. Ở đây, giọng điệu đã được thiết lập. Cải cách không được mô tả như một biện pháp khắc phục nhất thời cho sự suy thoái hoặc tích lũy, mà là phương thức bình thường của đời sống phụng vụ. Đây là một sự nhấn mạnh đáng kể, bởi vì nó khiến người đọc có xu hướng nhìn nhận sự phản kháng không phải là sự thận trọng mà là sự phủ nhận lịch sử.

Đoạn 2 viện dẫn Thánh Piô V và trích dẫn thông điệp Quo primum, “chỉ nên có một nghi thức duy nhất để cử hành Thánh lễ”. Điều đó được sử dụng để ủng hộ sự thống nhất, nhưng sự trớ trêu lại rất rõ ràng. Giáo hội Rôma từ lâu đã duy trì sự thống nhất mà không bãi bỏ các nghi thức đáng kính, và bản thân Quo primum có liên quan đến việc bảo vệ Thánh lễ Triđentinô trong lịch sử. Đoạn 3 khẳng định rằng nhu cầu cải cách “gắn liền chặt chẽ với yếu tố nghi lễ” và rằng các nghi thức có các yếu tố văn hóa “thay đổi theo thời gian và địa điểm”. Vấn đề ở đây không phải là liệu văn hóa có ảnh hưởng đến nghi thức hay không, mà là liệu luận lý học nội tại của nghi thức và ngôn ngữ thánh thiêng kế thừa có thể được coi là chỉ mang tính văn hóa và do đó có thể bị loại bỏ hay không.

Đoạn 6 và 9 củng cố lập luận bằng cách trích dẫn câu nói quen thuộc của Đức Giáo Hoàng Phanxicô rằng “nếu không có cải cách phụng vụ, sẽ không có cải cách Giáo hội”, và sau đó, một cách thẳng thừng hơn, “Chúng ta không thể quay trở lại hình thức nghi lễ mà các Nghị phụ Công đồng… cảm thấy cần phải cải cách”. Đây không còn là một nhận xét lịch sử nữa; đó là một lệnh cấm được coi là nguyên tắc. Bản văn cũng thừa nhận, trong đoạn 8, rằng việc thực hiện “đã và đang bị ảnh hưởng bởi sự thiếu đào tạo”. Sự nhượng bộ đó mang tính quyết định. Nếu sự tiếp nhận cuộc cải cách đã bị ảnh hưởng bởi những thất bại trong đào tạo suốt sáu mươi năm, thì bản năng mục vụ nên là đặt câu hỏi điều gì trong chính cuộc cải cách đã tạo ra sự yếu đuối, và điều gì trong nghi thức cũ đã giữ được sự rõ ràng. Thay vào đó, bản văn nhanh chóng chuyển sang vấn đề kỷ luật.

Đoạn 10 mô tả Sách lễ năm 1962 là “một sự nhượng bộ mà không hề dự trù cho việc thúc đẩy chúng” và nhắc lại rằng các sách được cải cách là “biểu hiện duy nhất của luật cầu nguyện của Nghi lễ Rôma”. Đoạn 11 sau đó nêu rõ tranh chấp này mang tính chất giáo hội học cơ bản: “Vấn đề chủ yếu là giáo hội học.” Đây là điểm mấu chốt. Tài liệu này tìm cách biến việc gắn bó với phụng vụ cũ thành một cái cớ để bác bỏ Công đồng, sao cho một vấn đề phụng vụ trở thành một bài kiểm tra lòng trung thành. Tuy nhiên, Giáo hội chưa bao giờ yêu cầu mọi người Công Giáo phải đón nhận mọi cuộc cải cách với cùng một sự hiệu quả thiêng liêng, càng không yêu cầu sự đa dạng chính đáng phải bị coi là sự chia rẽ.

Điều quan trọng là, như Nico Spuntoni, phóng viên Vatican của tờ Il Giornale, đã lưu ý, báo cáo kết luận bằng cách trích dẫn bức tông thư gây tranh cãi Desiderio desideravi, khẳng định rằng “sẽ thật tầm thường nếu coi những căng thẳng, đáng tiếc là hiện diện xung quanh việc cử hành, chỉ đơn giản là sự khác biệt về cảm nhận đối với một hình thức nghi lễ. Vấn đề trước hết và trên hết là giáo hội học. Tôi không hiểu làm thế nào người ta có thể công nhận tính hợp lệ của Công đồng… mà lại không hoan nghênh cuộc cải cách phụng vụ được sinh ra từ hiến chế Sacrosanctum Concilium.”

Tuy nhiên, quan điểm này không được chia sẻ bởi các cộng đồng Ecclesia Dei trước đây, nhiều cộng đồng trong số đó luôn khẳng định lòng trung thành của họ với Công đồng. Điều họ tranh cãi không phải là chính Công đồng Vatican II, mà là chủ trương cho rằng các chỉ thị phụng vụ của Công đồng đã được thực hiện một cách trung thành trong những thập niên sau đó. Xét theo khía cạnh này, bản văn này mâu thuẫn với cách giải thích được đưa ra bởi một số nhà bình luận cực kỳ cấp tiến, những người cho rằng chỉ có các Hồng Y bảo thủ mới tìm cách nêu vấn đề phụng vụ trong công nghị.